| Lõi dẫn | Đường kính (mm) | 0.51 ± 0.05 |
| Chất liệu | Đồng trần | |
| Loại | Lõi đặc | |
| Lớp cách điện | Đường kính (mm) | 0.98 ± 0.05 |
| Chất liệu | Nhựa PE đặc | |
| Lớp chống nhiễu | Chất liệu | Lá nhôm + dây thoát nhiễu đồng mạ thiếc |
| Vỏ ngoài | Màu sắc | Xám / Xanh dương / Cam |
| Đường kính (mm) | 5.6 ± 0.5 | |
| Chất liệu | LSZH | |
| Màu sắc | Cặp 1: Xanh dương, Trắng/Xanh dương Cặp 2: Cam, Trắng/Cam Cặp 3: Xanh lá, Trắng/Xanh lá Cặp 4: Nâu, Trắng/Nâu | |
| Độ suy hao (100MHz dB/100m) | ≤ 19.8 | |
| NEXT (100MHz dB/100m) | ≥ 44.3 | |
| ELFEXT (100MHz dB/100m) | ≥ 27.8 | |
| RL (100MHz dB/100m) | ≥ 20.1 | |
| Trở kháng (Ω) | 100 | |
| Nhiệt độ định mức | -20°C to ±75°C | |
| Mật độ khói | IEC 61034-2 (LSZH) | |
| Không chứa Halogen | IEC 60754-1 (LSZH) | |
| Chống cháy | UL 1685, IEC | |
| Tiêu chuẩn & Chứng nhận | RoHS, SIRIM, ANSI, UL | |
Cáp mạng Benka U/UTP CAT.6 4×2×24 AWG (621 4224C6)
Benka U/UTP CAT.6 621 4224C6 Cable 4×2×24 AWG, 305m/box
ANSI/TIA-568-C.2, ISO/IEC 11801, UL approved
Thương hiệu/ Brand-name: Benka Cable
Mã hàng/ Part number: 621 4224C6
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 4x2x24 AWG
Số cặp/ No. of pair: 4 cặp # 8 lõi/ 4 pair # 8 cores/ 4 đôi # 8 sợi
Quy cách/ Length: 305m/cuộn – 305m/drum
Nhiệt độ/ Operation Temperature: -20°C to +75°C
Vỏ ngoài/ Outer jacket, Colour: LSZH, màu Cam,ORANGE/ LSZH, Orangi colour.

