Cáp chậm cháy dùng cho hệ Acess Control, RS485, RS232
Ruột đồng mạ thiếc chống oxy hóa
Cáp từng đôi xoắn lại, có 2 lớp chống nhiễu
Cáp chậm cháy theo chuẩn IEC 60332-1
Standard & Approval: Quatest 3, RoHS, SIRIM, UL Listed
| Lõi dẫn | Lõi đồng mạ thiếc bện mềm cấp 5 |
| Cách điện | Hợp chất Polyethylene (PE), xoắn thành cặp |
| Lớp che chắn tổng thể | Lớp bện từ lá nhôm và đồng mạ thiếc |
| Dây thoát nhiễu (Drain wire) | Dây đồng thoát nhiễu mạ thiếc |
| Vỏ ngoài | PVC/LSZH. Màu: Xám/Cam |
Dữ liệu Kỹ thuật
| Điện áp làm việc | 300/500V |
| Điện áp thử nghiệm | 1500V |
| Nhiệt độ định mức | -20°C đến +70°C |
| Điện trở lõi dẫn (tối đa) (Ohm/km) | 18 AWG: 23.6; 20 AWG: 34.4; 22 AWG: 55.4; 24 AWG: 85.7 |
| >Điện trở cách điện | > 2 GΩ x km |
| Trở kháng | 120 Ω |
| Dòng điện tối đa được khuyến nghị @ 25°C (Amps) | 18 AWG: 7.2; 20 AWG: 4.9; 22 AWG: 2.9; 24 AWG: 2.1 |
| Mật độ khói | IEC 61034-2 (Vỏ LSZH) |
| Không halogen | IEC 60754-1 (Vỏ LSZH) |
| Chậm cháy | IEC 60332-1 |
| Tiêu chuẩn & Chứng nhận | RoHS, SIRIM, UL |
| Tiêu chuẩn UL | UL2092, UL2919… |
| Bán kính uốn tối thiểu | 8 x OD (tĩnh) |

