Benka Unshielded Fire resistant cable 1PR x 1,0 mm2, 300/500V, Class 5, LSZH
Cáp xoắn, bọc mica, mềm dẻo (class 5), đường kính cáp nhỏ;
Chống cháy theo IEC 60331-21, DIN 4102-12 (chịu lửa từ 120-180 phút)
Đạt nghiệm thu PCCC theo TCVN 5738 & QC06:2022 (giới hạn chịu lửa không thấp hơn 120 phút)
Cấu tạo
| Dây dẫn | Dây dẫn đồng trần bện theo tiêu chuẩn IEC 60228, DIN VDE 0295, EN 60228, cấp 5 |
| Cách điện (chắn lửa) | Hợp chất polymer tạo gốm liên kết ngang (silicon), xoắn thành cặp |
| Bọc ngoài (tùy chọn) | Băng Pes + băng sợi thủy tinh |
| Vỏ ngoài | Hợp chất ít khói không halogen (LSZH). Màu sắc: Cam, RAL 2003 |
Dữ Liệu Kỹ Thuật
| Điện áp làm việc | 300/500V |
| Điện áp thử nghiệm | 2000V |
| Nhiệt độ định mức | -20°C đến +90°C |
| Điện trở dây dẫn (tối đa) ($Omega$/km) | 0.5 mm2: 39; 0.75 mm2: 26; 1.0 mm2: 19.5; 1.5 mm2: 13.3; 2.0 mm2: 10.6; 2.5 mm2: 8.1 |
| Điện dung (tối đa) (nF/km) | 120 (C/C); 240 (C/S) |
| Trở kháng | 65 Ω |
| Dòng điện khuyến nghị tối đa @ 25°C (Amps) | 0.5 mm2: 3.2; 0.75 mm2: 6.3; 1.0 mm2: 10.5; 1.5 mm2: 14.5; 2.0 mm2: 17.5; 2.5 mm2: 20.8 |
| Chống cháy | IEC 60332-1 |
| Lan truyền ngọn lửa | IEC 60332-3-22 |
| Chống cháy lan | IEC 60331-21, DIN 4102-12 (E30) |
| Không halogen | IEC 60754-1 |
| A-xít và khí ăn mòn | IEC 60754-2 |
| Mật độ khói | IEC 61034-2 |
| Tiêu chuẩn & Phê duyệt | RoHS, SIRIM, TÜV |
| Bán kính uốn tối thiểu | 8 x OD (tĩnh) |