[wpseo_breadcrumb]

236 1240-UN Cáp tín hiệu Benka chống cháy 1PR x 4.0 mm2

Benka Unshielded Fire resistant cable 1PR x 4.0 mm2, 300/500V, Class 5, LSZH
Cáp xoắn, bọc mica, mềm dẻo (class 5), đường kính cáp nhỏ;
Chống cháy theo IEC 60331-21, DIN 4102-12 (chịu lửa từ 120-180 phút)
Đạt nghiệm thu PCCC theo TCVN 5738 & QC06:2022 (giới hạn chịu lửa không thấp hơn 120 phút)

Thương hiệu/ Brand-name: Benka Cable

Mã hàng/ Part number: 236 1240-UN

Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 1PR x 4.0 mm2

Số cặp/ No. of pair: 1 cặp # 2 lõi/ 1 pair # 2 cores/ 1 đôi # 2 sợi

Điện áp/ Voltage: 300/500V

Nhiệt độ/ Operation Temperature: -20°C to +90°C

Vỏ ngoài/ Outer jacket, Colour: LSZH, màu Cam/ LSZH, Orange colour.

Benka Unshielded Fire resistant cable 1PR x 4.0 mm2, 300/500V, Class 5, LSZH
Cáp xoắn, bọc mica, mềm dẻo (class 5), đường kính cáp nhỏ;
Chống cháy theo IEC 60331-21, DIN 4102-12 (chịu lửa từ 120-180 phút)
Đạt nghiệm thu PCCC theo TCVN 5738 & QC06:2022 (giới hạn chịu lửa không thấp hơn 120 phút)

Cấu tạo

Dây dẫnDây dẫn đồng trần bện theo tiêu chuẩn IEC 60228, DIN VDE 0295, EN 60228, cấp 5
Cách điện (chắn lửa)Hợp chất polymer tạo gốm liên kết ngang (silicon), xoắn thành cặp
Bọc ngoài (tùy chọn)Băng Pes + băng sợi thủy tinh
Vỏ ngoàiHợp chất ít khói không halogen (LSZH). Màu sắc: Cam, RAL 2003

Dữ Liệu Kỹ Thuật

Điện áp làm việc300/500V
Điện áp thử nghiệm2000V
Nhiệt độ định mức-20°C đến +90°C
Điện trở dây dẫn (tối đa) ($Omega$/km)0.5 mm2: 39; 0.75 mm2: 26; 1.0 mm2: 19.5; 1.5 mm2: 13.3; 2.0 mm2: 10.6; 2.5 mm2: 8.1
Điện dung (tối đa) (nF/km)120 (C/C); 240 (C/S)
Trở kháng65 
Dòng điện khuyến nghị tối đa @ 25°C (Amps)0.5 mm2: 3.2; 0.75 mm2: 6.3; 1.0 mm2: 10.5; 1.5 mm2: 14.5; 2.0 mm2: 17.5; 2.5 mm2: 20.8
Chống cháyIEC 60332-1
Lan truyền ngọn lửaIEC 60332-3-22
Chống cháy lanIEC 60331-21, DIN 4102-12 (E30)
Không halogenIEC 60754-1
A-xít và khí ăn mònIEC 60754-2
Mật độ khóiIEC 61034-2
Tiêu chuẩn & Phê duyệtRoHS, SIRIM, TÜV
Bán kính uốn tối thiểu8 x OD (tĩnh)