Cáp điện thoại UTP Cat3 Benka 313 200205 200 đôi (200x2x0,5mm) là loại cáp viễn thông thông dụng, sử dụng trong nhà và các hệ thống truyền tín hiệu điện thoại nội bộ tòa nhà, khu dân cư, khu công nghiệp. Sản phẩm còn được biết đến với các tên gọi khác như: Cáp viễn thông 200 đôi, Cáp đồng 200 đôi, Cáp thông tin 200 đôi.
Cấu tạo & Đặc điểm kỹ thuật:
- Lõi dẫn: Dây dẫn đồng đặc nguyên chất, ủ mềm, đường kính 0,5mm, đảm bảo khả năng dẫn điện và truyền tín hiệu ổn định.
- Số đôi dây: 200 đôi (200 pairs), cấu trúc 200x2x0,5mm, phù hợp cho các hệ thống viễn thông quy mô lớn.
- Vỏ cách điện: Sử dụng vật liệu chịu nhiệt, chống cháy tốt như PVC/HDPE, đảm bảo an toàn và độ bền trong quá trình sử dụng.
- Quy cách đóng gói: 1000m/cuộn (reel).
Cáp điện thoại BENKA 313 200205 200 đôi 200x2x0,5 – Treo khi được đưa ra thị trường đều được kiểm định chặt chẽ về độ an toàn. Cũng như khả năng truyền dẫn thông tin. Nên lựa chọn loại dây Cáp này hoàn toàn yên tâm về chất lượng.
| Mô tả cáp / Cable Description | 2PR x 0.5 | 4PR x 0.5 | 6PR x 0.5 | |
|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm / Part No. | Vỏ PVC / PVC jacket | 313 2205 | 313 4205 | 313 6205 |
| Vỏ LSZH / LSZH jacket | 621 2205 | 621 4205 | 621 6205 | |
| Lõi dẫn / Conductor | Đường kính (mm) / Diameter (mm) | 0.50 ± 0.05 | 0.50 ± 0.05 | 0.50 ± 0.05 |
| Vật liệu / Material | Đồng trần / Bare copper | Đồng trần / Bare copper | Đồng trần / Bare copper | |
| Loại / Type | Đặc / Solid | Đặc / Solid | Đặc / Solid | |
| Lớp cách điện / Dielectric (Insulation) | Đường kính (mm) / Diameter (mm) | 0.88 ± 0.05 | 0.88 ± 0.05 | 0.88 ± 0.05 |
| Vật liệu / Material | PE đặc / Solid PE | PE đặc / Solid PE | PE đặc / Solid PE | |
| Lớp quấn lõi / Core wrapping | Vật liệu / Material | – | – | – |
| Độ dày (mm) / Thickness (mm) | – | – | – | |
| Vỏ bọc bên ngoài / Outer sheath | Vật liệu / Material | PVC/LSZH | PVC/LSZH | PVC/LSZH |
| Màu sắc / Color | Ghi/Cam / Grey/Orange | Ghi/Cam / Grey/Orange | Ghi/Cam / Grey/Orange | |
| Độ dày (mm) / Thickness (mm) | 0.55 ± 0.05 | 0.55 ± 0.05 | 0.60 ± 0.05 | |
| Đường kính (mm) / Diameter (mm) | 4.2 ± 1.0 | 5.1 ± 1.0 | 6.0 ± 1.0 | |
| Điện trở dây dẫn (Ω/km) / Conductor resistance (Ω/km) | ≤ 95 | ≤ 95 | ≤ 95 | |
| Điện trở cách điện (GΩ x km) / Insulation resistance (GΩ x km) | ≥ 5 | ≥ 5 | ≥ 5 | |
| Nhiệt độ định mức / Rated temperature | -20°C đến +70°C | -20°C đến +70°C | -20°C đến +70°C | |
| Mật độ khói / Smoke density | IEC 61034-2 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | IEC 61034-2 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | IEC 61034-2 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | |
| Không chứa Halogen / Halogen free | IEC 60754-1 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | IEC 60754-1 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | IEC 60754-1 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | |
| Chống cháy / Flame retardant | UL 1685, IEC | UL 1685, IEC | UL 1685, IEC | |
| Tiêu chuẩn & Chứng nhận / Standard & Approval | RoHS, SIRIM | RoHS, SIRIM | RoHS, SIRIM |
Ưu điểm nổi bật:
- Truyền tín hiệu điện thoại, tín hiệu camera ổn định, ít suy hao.
- Độ bền cao, chịu được điều kiện lắp đặt trong nhà, phù hợp cho các công trình dân dụng và thương mại.
- Được kiểm định chặt chẽ về độ an toàn và khả năng truyền dẫn thông tin trước khi đưa ra thị trường.
- Dễ dàng thi công, lắp đặt với hệ thống tủ đấu nối điện thoại tiêu chuẩn.
Ứng dụng:
- Hệ thống điện thoại nội bộ tòa nhà, văn phòng, chung cư
- Hệ thống truyền tín hiệu camera giám sát
- Các công trình viễn thông quy mô lớn cần số lượng đôi dây cao
Thương hiệu: Benka
Mã sản phẩm: 313 200205
Quy cách: 200x2x0,5mm, 1000m/cuộn

