| Mô tả cáp / Cable Description | 2PR x 0.5 | 4PR x 0.5 | 6PR x 0.5 | |
|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm / Part No. | Vỏ PVC / PVC jacket | 313 2205 | 313 4205 | 313 6205 |
| Vỏ LSZH / LSZH jacket | 621 2205 | 621 4205 | 621 6205 | |
| Lõi dẫn / Conductor | Đường kính (mm) / Diameter (mm) | 0.50 ± 0.05 | 0.50 ± 0.05 | 0.50 ± 0.05 |
| Vật liệu / Material | Đồng trần / Bare copper | Đồng trần / Bare copper | Đồng trần / Bare copper | |
| Loại / Type | Đặc / Solid | Đặc / Solid | Đặc / Solid | |
| Lớp cách điện / Dielectric (Insulation) | Đường kính (mm) / Diameter (mm) | 0.88 ± 0.05 | 0.88 ± 0.05 | 0.88 ± 0.05 |
| Vật liệu / Material | PE đặc / Solid PE | PE đặc / Solid PE | PE đặc / Solid PE | |
| Lớp quấn lõi / Core wrapping | Vật liệu / Material | – | – | – |
| Độ dày (mm) / Thickness (mm) | – | – | – | |
| Vỏ bọc bên ngoài / Outer sheath | Vật liệu / Material | PVC/LSZH | PVC/LSZH | PVC/LSZH |
| Màu sắc / Color | Ghi/Cam / Grey/Orange | Ghi/Cam / Grey/Orange | Ghi/Cam / Grey/Orange | |
| Độ dày (mm) / Thickness (mm) | 0.55 ± 0.05 | 0.55 ± 0.05 | 0.60 ± 0.05 | |
| Đường kính (mm) / Diameter (mm) | 4.2 ± 1.0 | 5.1 ± 1.0 | 6.0 ± 1.0 | |
| Điện trở dây dẫn (Ω/km) / Conductor resistance (Ω/km) | ≤ 95 | ≤ 95 | ≤ 95 | |
| Điện trở cách điện (GΩ x km) / Insulation resistance (GΩ x km) | ≥ 5 | ≥ 5 | ≥ 5 | |
| Nhiệt độ định mức / Rated temperature | -20°C đến +70°C | -20°C đến +70°C | -20°C đến +70°C | |
| Mật độ khói / Smoke density | IEC 61034-2 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | IEC 61034-2 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | IEC 61034-2 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | |
| Không chứa Halogen / Halogen free | IEC 60754-1 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | IEC 60754-1 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | IEC 60754-1 (vỏ LSZH / LSZH sheath) | |
| Chống cháy / Flame retardant | UL 1685, IEC | UL 1685, IEC | UL 1685, IEC | |
| Tiêu chuẩn & Chứng nhận / Standard & Approval | RoHS, SIRIM | RoHS, SIRIM | RoHS, SIRIM |
Cáp nhiều đôi dây (multi-pair cable) thương hiệu Benka được thiết kế với lõi dẫn đồng trần đặc (solid bare copper), cách điện PE đặc, phù hợp cho các hệ thống truyền tín hiệu, điều khiển, báo cháy, âm thanh (audio) và các ứng dụng viễn thông trong công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Sản phẩm có 2 tùy chọn vỏ bọc: PVC tiêu chuẩn và LSZH (không khói, không halogen) cho các công trình yêu cầu cao về an toàn cháy nổ.
Ưu điểm nổi bật:
- Lõi dẫn đồng trần đặc (Bare Copper Solid): Đảm bảo khả năng dẫn điện tốt, điện trở dây dẫn thấp (≤ 95 Ω/km), tín hiệu truyền ổn định.
- Cách điện PE đặc chất lượng cao: Điện trở cách điện cao (≥ 5 GΩ x km), hạn chế rò rỉ tín hiệu, tăng độ tin cậy đường truyền.
- Đa dạng số đôi dây: 3 tùy chọn – 2PR, 4PR, 6PR (x 0.5mm) – linh hoạt cho nhiều quy mô hệ thống, từ nhỏ đến lớn.
- Vỏ bọc LSZH – An toàn cháy nổ: Khi cháy sinh ít khói, không chứa halogen, hạn chế khí độc, phù hợp lắp đặt tại tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học.
- Vỏ bọc PVC – Bền, kinh tế: Lựa chọn tiêu chuẩn, phù hợp cho các công trình dân dụng, chi phí hợp lý.
- Đạt chuẩn chống cháy và an toàn quốc tế: UL 1685, IEC 61034-2 (mật độ khói), IEC 60754-1 (không Halogen).
- Nhiệt độ hoạt động rộng: -20°C đến +70°C, phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam.
- Chứng nhận uy tín: Đạt tiêu chuẩn RoHS, SIRIM.
Ứng dụng:
- Hệ thống báo cháy, báo động
- Hệ thống điều khiển, giám sát tự động
- Hệ thống âm thanh, truyền tín hiệu analog
- Hệ thống viễn thông nội bộ trong tòa nhà, nhà xưởng
- Các công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cháy nổ cao (bản LSZH)

