Benka 1PR x 2,5 mm2, Twisted pair, Cu/PE/PVC-FR, 300/500V, 500m/reel
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cấu tạo cáp / Construction | |
| Lõi cáp / Conductor | Dây dẫn đồng trần được bện / Stranded bare copper conductor |
| Lớp vỏ bọc bên ngoài / Outer sheath | Vỏ nhựa PVC màu ghi / PVC, Grey |
| Thông số kỹ thuật / Technical Data | |
| Điện áp làm việc / Working voltage | 300/500V |
| Điện áp kiểm tra / Test voltage | 1500V |
| Nhiệt độ định mức / Rated temperature | -20°C đến +70°C |
| Điện trở dây dẫn (tối đa) / Conductor resistance (max) | 19.5 Ω/km |
| Trở kháng / Impedance | 120 Ω |
| Dòng điện khuyến nghị tối đa @ 25°C / Max recommended current @ 25°C | 3.0 Amps |
| Chống cháy / Flame retardant | IEC 60332-1 |
| Mật độ khói / Smoke density | IEC 61034-2 |
| Không chứa Halogen / Halogen free | IEC 60754-1 |
| Đường kính ngoài cáp / Cable OD | 4.9 ± 1.0 mm |
| Tiêu chuẩn & Chứng nhận / Standard & Approval | RoHS, SIRIM |
| Bán kính uốn cong tối thiểu / Minimum bending radius | 8 x OD (tĩnh / static) |

