[wpseo_breadcrumb]

177 4222 Cáp dữ liệu điều khiển Benka 4PRx22AWG

177 4222 Benka 4PR x 22AWG, Shielded twisted control cable, 300/500V, Flame Retardant UL Approved

Thương hiệu/ Brand-name: Benka Cable

Mã hàng/ Part number: 177 4222

Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 4x2x22 AWG

Số cặp/ No. of pair: 4 cặp # 8 lõi/ 4 pair # 8 cores/ 4 đôi # 8 sợi

Quy cách/ Length: 305m/cuộn – 305m/drum

Điện áp/ Voltage: 300/500V

Nhiệt độ/ Operation Temperature: -20°C to +70°C

Vỏ ngoài/ Outer jacket, Colour: nhựa PVC, màu xám/ PVC, Grey colour.

https://drive.google.com/file/d/1Tfwp5BYfXM8GnQGHVzyScRR6LF31Jiff/view

Dây dẫnDây dẫn bện xoắn linh hoạt loại 5. Dây dẫn bằng đồng tráng thiếc tăng cường đặc tính chống oxy hóa và chống ăn mòn.
Lớp cách điệnHợp chất Polyethylene (PE) xoắn thành cặp.
Lớp màn chắn tổng thểLá nhôm.
Dây thoát (Drain wire)Dây thoát bằng đồng tráng thiếc.
Vỏ ngoàiPVC/LSZH. Màu sắc: Xám/Cam.

Dữ Liệu Kỹ Thuật

Điện áp làm việc300/500V
Điện áp thử nghiệm1500V
Nhiệt độ định mức-20°C đến +70°C
Điện trở dây dẫn (tối đa) (/km)14 AWG: 9.5; 16 AWG: 14.5; 18 AWG: 23.6; 20 AWG: 34.4; 22 AWG: 55.4; 24 AWG: 85.7
Điện trở cách điện> 2 G x km
Trở kháng65 
Max recommended current @ 25°C (Amps)14 AWG: 15.1; 16 AWG: 10.1; 18 AWG: 7.2; 20 AWG: 4.9; 22 AWG: 2.9; 24 AWG: 2.1
Dòng điện tối đa đề nghị ở 25°C (Amps)14 AWG: 15.1; 16 AWG: 10.1; 18 AWG: 7.2; 20 AWG: 4.9; 22 AWG: 2.9; 24 AWG: 2.1
Mật độ khóiIEC 61034-2 (vỏ LSZH)
Không halogenIEC 60754-1 (vỏ LSZH)
Chống cháyIEC 60332-1
Tiêu chuẩn & Phê duyệtRoHS, SIRIM, UL
Tiêu chuẩn ULUL2092, UL2095, UL2464…
Bán kính uốn cong tối thiểu8 x OD (tĩnh)