TIÊU CHUẨN
ĐTM
RoHs
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Màu sắc | Màu đen |
| Kích thước (H x W) (mm) | 44,45 x 482,60 |
| số lượng gói | 1 |
| Loại bao bì | Hộp |
| Đơn vị Rack | 1 |
| Loại giá | EIA 19 trong |
| Loại vật liệu | Thép, nhựa |
Thương hiệu/ Brand-name: Benka Cable
Quy cách/ Length: 24port, 48port
Vỏ ngoài/ Outer jacket, Colour: Đen/Black
Cáp mạng Benka U/UTP CAT 5e 313 4224FC5E
Cáp mạng Benka U/UTP CAT 5e 313 4224C5E
CS6300-48X6C-HI L3 Switch 48 SFP Ports, 6 SFP+ Ports
S6300-24X6C-HI Switch L3 với 24 cổng SFP, 6 cổng SFP+
S1T15A wifi băng tần kép chuẩn WiFi 6
S1T09A Wi-Fi 6 AP HPE
Thiết bị chống sét lan truyền hỗ trợ PoE. Mã NT-POE1000EM
Thiết bị chống sét 1000M. Mã NT-E1000
TIÊU CHUẨN
ĐTM
RoHs
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Màu sắc | Màu đen |
| Kích thước (H x W) (mm) | 44,45 x 482,60 |
| số lượng gói | 1 |
| Loại bao bì | Hộp |
| Đơn vị Rack | 1 |
| Loại giá | EIA 19 trong |
| Loại vật liệu | Thép, nhựa |